Photobucket

HÌNH ẢNH MỖI TUẦN (IMAGE OF THE WEEK)

BỆNH SÁN LÁ PHỔI.

(PARAGONIMIASIS).

Nguồn (Source): www.nejm.org

Photobucket

HÌNH ẢNH MỖI TUẦN (IMAGE OF THE WEEK)

CHỨNG BỆNH CHÂN MADURA

(MADURA FOOT).

Nguồn (Source): www.nejm.org

Photobucket

HÌNH ẢNH MỖI TUẦN (IMAGE OF THE WEEK)

MỘT BỘ PHẬN NGỰC GIẢ BIẾN MẤT TRONG KHI TẬP MÔN THỂ DỤC PILATES.

(DISAPPEARANCE OF A BREAST PROSTHESIS DURING PILATES).

Nguồn (Source): www.nejm.org

Photobucket

HÌNH ẢNH MỖI TUẦN (IMAGE OF THE WEEK).

MỘT VIÊN ĐẠN NẰM TRONG ĐẦU.

(A HEAD SHOT).

Nguồn (Source): www.nejm.org

Photobucket

HÌNH ẢNH MỖI TUẦN (IMAGE OF THE WEEK)

TÌNH TRẠNG MÙ SAU KHI TIÊM MỠ

(BLINDNESS AFTER FAT INJECTION)

Nguồn (Source): www.nejm.org

Photobucket

HÌNH ẢNH MỖI TUẦN (IMAGE OF THE WEEK)

BỆNH GÚT CÓ SỎI.

(TOPHACEOUS GOUT).

Nguồn (Source): www.nejm.org

Photobucket

HÌNH ẢNH MỖI TUẦN (IMAGE OF THE WEEK)

BỆNH PHÌNH TRƯỚNG XƯƠNG KHỚP

(HYPERTROPHIC PULMONARY OSTEOARTHROPATHY) .

Nguồn (Source): www.nejm.org

Tuesday, November 19, 2013

BỆNH CẢM CÚM (FLU) - Do LQT Biên Dịch



Bệnh cảm cúm là một bệnh truyền nhiễm đường mũi, họng, và phổi do virút cúm gây ra.



Cách sử dụng phần mục lục: Nếu quý vị muốn đọc trang tiếng anh, xin bấm vào dòng chữ tiếng Anh.  Nếu quý vị muốn đọc trang tiếng Việt, xin bấm vào dòng chữ tiếng Việt.


Lưu ý: Các kiến thức y học dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo, không nên được sử dụng trong các trường hợp cấp cứu, chẩn đoán, hoặc điều trị cho các trường hợp bệnh.  Các trường hợp bệnh nên được chẩn đoán và điều trị bởi bác sĩ y khoa có giấy phép hành nghề.  Hãy gọi cho số điện thoại khẩn cấp ở địa phương (chẳng hạn như 911) cho tất cả các trường hợp cấp cứu y tế.


I.             BACKGROUND

II.           DIAGNOSIS

III.          PREVENTION

IV.         TREATMENT
                                                                           
V.          COMPLICATIONS

VI.         RISK FACTORS

VII.       MEDICATIONS

VIII.     REFERENCES

IX.         SOURCES

Monday, November 11, 2013

CÁC RỐI LOẠN TIỀN ĐÌNH (VESTIBULAR DISORDERS) - Do LQT Biên Dịch


CÁC NGUYÊN NHÂN GÂY CHOÁNG VÁNG

Choáng váng, chóng mặt và mất thăng bằng là các triệu chứng phổ biến được những người thành niên báo cáo trong khi đi khám bác sĩ.  Tất cả các triệu chứng này có thể bắt nguồn từ một rối loạn tiền đình ngoại vi (các cơ quan kiểm soát thăng bằng của tai trong [inner ear] bị suy giảm chức năng hoạt động) hoặc rối loạn tiền đình trung ương (một hoặc nhiều bộ phận của hệ thần kinh trung ương giúp xử lý các thông tin về thăng bằng và định hướng trong không gian bị suy giảm chức năng hoạt động).  Mặc dù 3 triệu chứng này có thể được kết nối bởi một nguyên nhân chung, nhưng chúng có các ý nghĩa khác nhau, và việc mô tả chúng một cách chính xác có thể nói lên sự khác biệt giữa việc chẩn đoán thành công và việc chẩn đoán sai lệch.  Choáng váng là một cảm giác đầu bị quay cuồng, muốn xỉu, hoặc không đứng vững.  Khác với tình trạng choáng váng, chóng mặt có yếu tố quay vòng, và cảm thấy bản thân hoặc những vật xung quanh chuyển động.  Mất thăng bằng chỉ đơn thuần là không đứng vững, mất cân bằng, mất đi sự thăng bằng và thường đi kèm với tình trạng mất định hướng trong không gian (spatial disorientation).

Hầu như mọi người đều gặp phải hiện tượng mất định hướng trong không gian trong vòng vài giây ở một thời điểm nào đó.  Ví dụ, khi một người xem phim 3-D ở rạp chiếu phim, và trong khoảnh khắc người này nhận thấy bị ảo giác về chuyển động hoặc rơi tự do khi các hình ảnh vụt qua.  Tuy nhiên, những cơn chóng mặt thường xảy ra – cho dù kéo dài vài giây hoặc vài ngày – cũng là một dấu hiệu quan trọng của rối loạn suy giảm chức năng tiền đình, đặc biệt khi có liên quan đến các thay đổi về vị trí của đầu.  Ngược lại, choáng váng có thể là một dấu hiệu quan trọng cho thấy bị rối loạn tiền đình bên cạnh một chuỗi các rối loạn về tim mạch, thần kinh, chuyển hóa, thị giác, và tâm lý.  Cũng có khả năng là bệnh nhân có thể có những vấn đề phối hợp, chẳng hạn như rối loạn tiền đình thoái hóa cùng với tình trạng suy giảm thị lực như đục thủy tinh thể (cataract) hoặc một rối loạn thần kinh như đột quỵ (tai biến mạch máu não).

Bởi vì có nhiều nguyên nhân có thể gây ra choáng váng, cho nên việc chẩn đoán chính xác có thể sẽ mất nhiều thời gian và gây chán nản.

Hiện Tượng Choáng Váng Có Thể Do Các Rối Loạn Tiền Đình Gây Ra

Cơ thể giữ thăng bằng nhờ các thông tin cảm giác từ 3 hệ thống:

-      Thị giác
-      Các bộ phận nhận cảm xúc giác ở bàn chân, phần thân, và cột sống
-      Hệ thống tiền đình (tai trong)

Các thông tin cảm giác nhập vào từ 3 hệ thống này phối hợp với nhau và được thân não xử lý.  Để đáp ứng lại, các tín hiệu phản hồi được gửi đến mắt để giúp duy trì thị lực ổn định và gửi đến các cơ để giúp duy trì tư thế và giữ thăng bằng.

Hệ thống tiền đình khỏe mạnh cung cấp phần lớn các thông tin đáng tin cậy về khả năng định hướng trong không gian.  Các tín hiệu tổng hợp từ thị giác hoặc xúc giác thường có thể được cảm nhận.  Khi ngồi trong một chiếc xe hơi ở đoạn chờ xe lửa, việc nhìn thấy một chiếc xe lửa chạy qua có thể tạo ra một cảm giác bị cuốn đi hoặc di chuyển, và tấm thảm lót sàn xe dưới chân có thể tạo ra một cảm giác trôi nổi bồng bềnh.  Tuy nhiên, việc cân bằng những rối loạn của hệ thống tiền đình lại càng gây trở ngại thêm.

Giống như vị chánh án tại tòa phải xem xét các chứng cứ của hai bên nguyên cáo và bị cáo, hệ thống tiền đình có vai trò như người quyết định bên thắng cuộc (tie-breaker) giữa các dạng thông tin cảm giác đối nghịch nhau.  Khi hệ thống tiền đình bị suy giảm chức năng hoạt động, thì nó không còn khả năng giúp giải quyết vào những thời điểm xuất hiện các thông tin cảm giác đối nghịch nhau, dẫn đến các triệu chứng như choáng váng, chóng mặt, và mất thăng bằng.

Các Rối Loạn Tiền Đình Cụ Thể

Chấn thương đầu, lão hóa, và nhiễm virut là các nguyên nhân phổ biến nhất gây suy giảm chức năng tiền đình.  Các chứng bệnh khác, cũng như các yếu tố môi trường và di truyền, cũng có thể gây ra hoặc góp phần gây ra các rối loạn tiền đình.  Các nguyên nhân gây choáng váng liên quan đến tình trạng suy giảm chức năng của hệ thống tiền đình được liệt kê dưới đây:

1.U dây thần kinh thính giác (acoustic neuroma) là một khối u lành tính phát triển ở dây thần kinh ốc tai-tiền đình.

2. Bệnh tai trong tự miễn dịch (autoimmune inner ear disease) xảy ra khi khả năng phòng thủ của hệ miễn dịch hoạt động không bình thường, gây hại cho các tế bào của cơ thể, mà các tế bào này ảnh hưởng đến tai.  Các khả năng chẩn đoán bệnh cụ thể bao gồm hội chứng Cogan (Cogan syndrome), viêm u hạt Wegener (Wegener’s granulomatosis), bệnh luput hệ thống (systemic lupus), hội chứng Sjogren, và viêm thấp khớp (rheumatoid arthritis), cũng như các chứng bệnh khác.

3. Chóng mặt tư thế kịch phát lành tính (benign paroxysmal positional vertigo – BPPV) là một tình trạng do thạch nhĩ (otoconia) rời ra tích lũy bên trong một phần của tai trong.  Bên cạnh chấn thương đầu, rối loạn BPPV có thể xảy ra do hiện tượng thoái hóa của các tế bào lông ở tai trong (inner ear) trong quá trình lão hóa tự nhiên.

4. Choáng váng do đau cổ (cervicogenic dizziness) là một hội chứng lâm sàng gây mất thăng bằng và mất định hướng ở các bệnh nhân bị các vấn đề ở cổ, bao gồm chấn thương cổ, viêm khớp cổ, và các rối loạn khác.

5. U cholesterol (cholesteatoma) là một u nang xuất hiện ở tai giữa sau màng nhĩ.

6. Phì đại cống tiền đình (enlarged vestibular aqueduct) chứa ống dẫn nội dịch tai trong (endolymphatic duct), ống nội dịch này được nối với túi nội dịch.  Chức năng hoạt động của ống dẫn và túi này bị ảnh hưởng khi ống dẫn tiền đình trở nên phình to hơn bình thường. 

7. Viêm cấu trúc xoắn tai trong (labyrinthitis) và viêm dây thần kinh tiền đình (vestibular neuritis) là những tình trạng viêm do nhiễm virut, mà các rối loạn này có thể gây tổn thương đến khả năng nghe và chức năng tiền đình (viêm cấu trúc xoắn ở tai trong) hoặc chỉ tổn thương đến chức năng tiền đình (viêm dây thần kinh tiền đình).

-      Ảo giác chuyển động (Mal de débarquement) là một cảm giác đung đưa hoặc chuyển động kéo dài sau khi đi tàu du lịch hoặc các hình thức du lịch khác.
-      Bệnh Ménière (Ménière’s disease), hoặc phù tích nội dịch nguyên phát (primary endolymphatic hydrops), bao gồm các bất thường về số lượng, thành phần, hoặc áp suất của nội dịch ở tai trong.  Đây là một chứng bệnh có mức độ gia tăng.
-      Các thay đổi về áp suất ở tai giữa, chẳng hạn như cảm lạnh hoặc dị ứng, có thể do tình trạng sưng ở ống Eustachian hoặc do sự hiện diện của dịch trong tai giữa gây ra.
-      Chóng mặt có liên quan đến đau nửa đầu (migraine associated vertigo – MAV) thường có đặc điểm đau đầu với các triệu chứng liên quan đến rối loạn tiền đình chẳng hạn như choáng váng, say tàu xe, chóng mặt tự phát, mẫn cảm với ánh sáng và âm thanh, ù tai, mất thăng bằng, và mất định hướng trong không gian.
-      Nhiễm trùng tai giữa (otitis media) là một tình trạng nhiễm khuẩn ở tai giữa, và viêm màng não (meningitis) là một tình trạng nhiễm khuẩn ở màng não mà có thể lây lan đến tai trong.
-      Chứng xơ cứng tai (otosclerosis) là tình trạng xương phát triển không bình thường ở tai giữa, tình trạng này làm cho các cấu trúc bên trong tai giữa và tai trong họat động không đúng chức năng.
-      Nhiễm độc tai (ototoxicity) do tiếp xúc với một số loại thuốc hoặc chất hóa học (ví dụ, các loại thuốc kháng thể nhóm aminoglycoside truyền qua tĩnh mạch) gây tổn thương đến các tế bào thần kinh lông tai trong hoặc dây thần kinh ốc tai tiền đình.
-      Lỗ rò ngoại dịch (perilymph fistula), do chấn thương gây ra, là tình trạng cửa sổ tròn bị rách hoặc bị sai hỏng, cửa sổ này là những màng mỏng nhỏ cách ly tai giữa với tai trong chứa đầy dịch.
-      Nứt ống trên (superior canal dehiscence) là một lỗ hở ở xương nằm chồng lên ống bán nguyệt trên cùng (uppermost semicircular canal) bên trong tai trong.
-      Phù tích nội dịch thứ phát (secondary endolymphatic hydrops) bao gồm các bất thường về số lượng, thành phần, hoặc áp suất của nội dịch tai trong.
-      Đè mạch của dây thần kinh tiền đình (vascular compression of the vestibular nerve) là sự kích thích khu vực tiền đình của dây thần kinh ốc tai tiền đình bởi 1 mạch máu.

Các Nguyên Nhân Gây Choáng Váng Không Liên Quan Đến Hệ Thống Tiền Đình

Hiện tượng choáng váng có thể liên quan đến một loạt các vấn đề và thường gắn liền với các rối loạn tuần hoàn bắt nguồn từ các chứng bệnh về tim mạch.  Các nguyên nhân gây choáng váng không liên quan đến hệ thống tiền đình được liệt kê dưới đây:

-      Một chỗ phình mạch (aneurysm) là một điểm yếu ở thành động mạch, nở phồng ra và cho phép máu rò rỉ vào các thành mạch.  Phình mạch là một sự kiện bệnh lý nguy hiểm mà nó có thể gây choáng váng nghiêm trọng và gây khó khăn trong việc đi bộ.
-      Loạn nhịp tim (arrhythmia) có thể làm cho lưu lượng máu chảy đến não bị giảm xuống, làm cho bệnh nhân bị xỉu (ngất) hoặc có cảm giác muốn xỉu.
-      Xơ vữa động mạch (atherosclerosis) là tình trạng xơ cứng hoặc thu hẹp đường kính của các động mạch.  Ở những người lớn tuổi bị cao huyết áp, thỉnh thoảng có các mảng vữa tích tụ bên trong các động mạch.  Hiện tượng này làm cho phần bên trong của các động mạch bị thu hẹp lại, do đó ngăn cản dòng chảy của máu.  Di truyền có thể là một yếu tố góp phần gây ra tình trạng bệnh lý này.
-      Phản xạ xoang cảnh (carotid sinus reflex) hoạt động rất nhanh nhạy ở những người trẻ tuổi, nhưng đối với những người cao tuổi, phản xạ này thỉnh thoảng trở nên chậm hơn rất nhiều, đặc biệt đối với những người có các vấn đề về tuần hoàn máu.  Xoang cảnh (carotid sinus) rất nhạy cảm với những hạ giảm về huyết áp ở động mạch cảnh.  Khi huyết áp giảm xuống, phản xạ này làm cho các mạch máu ở các chi dưới bị thu hẹp lại đồng thời mở rộng các mạch máu ở đầu để duy trì huyết áp bình thường ở đầu, nhằm cung cấp đầy đủ máu cho não.
-      Tình trạng van tim bị sai hỏng (defective heart valve) thường liên quan đến van động mạch chủ, mà khi ngưng hoạt động (thu hẹp động mạch chủ) sẽ làm cho lưu lượng máu bình thường không thể chảy đến não.
-      Tình trạng mất nước (dehydration) có thể tạo ra cảm giác quay cuồng hoặc té ngã do tác động lên nhiều hệ thống.
-      Những người bị viêm khớp thoái hóa (degenerative arthritis) cột sống nghiêm trọng có thể phát sinh các gai xương, các gai xương này có thể đè lên các động mạch đốt sống, vì thế ảnh hưởng đến nguồn cung cấp máu cho não.
-      Tình trạng nghẽn mạch có thể xảy ra khi một vật gây nghẽn mạch (embolus), hoặc huyết khối, hình thành xung quanh một van tim mà van tim này bị sai hỏng, hoặc huyết khối được phóng thích vào các động mạch dẫn đến não, gây ra đột quỵ (tai biến mạch máu não).  Các tác động của một cơn đột quỵ có thể bao gồm hiện tượng choáng váng tạm thời.  Tuy nhiên, nếu vật gây nghẽn mạch di chuyển đến hệ thống tiền đình, thì nó có thể gây choáng váng nghiêm trọng.
-      Một cơn nhồi máu cơ tim hiếm khi gây ra choáng váng; khi xảy ra hiện tượng choáng váng, thì tình trạng thiếu máu ở não chính là nguyên nhân.
-      Tăng hô hấp (hyperventilation) là tình trạng khi lượng CO2 bị thải ra nhiều hơn bình thường.  Khi hiện tượng này xảy ra, mức CO2trong máu giảm xuống và ảnh hưởng đến chức năng hoạt động của các tế bào não, gây ra choáng váng tạm thời.
-      Một số loại thuốc, bao gồm một số loại thuốc bác sĩ kê toa và không cần toa bác sĩ, có thể gây choáng váng tạm thời.
-      Các rối loạn của hệ thần kinh chẳng hạn như các chứng bệnh thần kinh ngoại vi (peripheral neuropathy: suy giảm chức năng thần kinh ở chân hoặc bàn chân) và đa xơ cứng (multiple sclerosis) có thể gây ra tình trạng mất thăng bằng.
-      Hạ huyết áp tư thế (orthostatic hypotension) thường phổ biến ở người cao tuổi, đặc biệt ở những người có các vấn đề về tuần hoàn máu và bệnh tiểu đường (đái tháo đường).  Khi một người có huyết áp thấp và có hiện tượng máu tích tụ ở phần dưới của cơ thể trong lúc ngồi hoặc nằm, thì hành động đứng lên nhanh có thể gây choáng váng và xỉu.  Thông thường, các phản xạ của cơ thể sẽ điều chỉnh để phù hợp với những thay đổi về tư thế như vậy.  Tuy nhiên, khi các rối loạn về tuần hoàn máu làm sai hỏng các cơ chế thích nghi này, thì hiện tượng xỉu sẽ xảy ra.
-      Viêm xương khớp (osteoarthritis) là một chứng bệnh về khớp, chứng bệnh này có thể làm thu hẹp miệng các đốt sống ở cổ, đây là nơi các mạch máu chạy qua.  Tình trạng tắc nghẽn các động mạch đốt sống sẽ làm cho nguồn cung cấp máu đến đáy hoặc thân não bị thiếu hụt – thân não là khu vực kiểm soát các thông tin về sự thăng bằng của cơ thể.  Do đó gây ra các triệu chứng bị choáng váng và quay cuồng.  Tình trạng này được đặt tên là thiếu hụt nền đốt sống (vertebral basilar insufficiency).  Nếu tình trạng thu hẹp động mạch này xảy ra từng bước theo thời gian, thì các động mạch khác có thể bị phình to và đảm nhiệm thêm chức năng của các mạch máu bị ảnh hưởng.  Hiện tượng bệnh lý này, được gọi là sự phát triển của một nguồn cung cấp máu phụ (development of a collateral blood supply), không thể xảy ra nếu tình trạng thu hẹp động mạch xảy ra một cách đột ngột (ví dụ, một vật nghẽn mạch chặn đứng hoàn toàn nguồn cung cấp máu).  Trong các trường hợp này, bệnh nhân có thể bị tử vong do đột quỵ (tai biến mạch máu não).
-      Stress, sự căng thẳng, hoặc mệt mỏi có thể làm cho thân não (brainstem) hoạt động kém hiệu quả hơn, dẫn đến tình trạng mất kiểm soát một số phản xạ tự động về sự thăng bằng.  Điều này sẽ làm tăng hoạt động của vỏ não (cerebral cortex) nhằm giúp duy trì sự thăng bằng qua việc kiểm soát các chuyển động cơ tự động.  Hiện tượng quay cuồng và mất thăng bằng có thể xảy ra.
-      Các rối loạn lo âu (anxiety disorder).  Một số rối loạn lo âu, chẳng hạn như những cơn hốt hoảng và nỗi sợ rời xa gia đình hoặc sự sợ hãi ở những khoảng không rộng lớn (agoraphobia), có thể gây choáng váng.  Thỉnh thoảng một nguyên nhân duy nhất – chẳng hạn như một dạng rối loạn tiền đình – có thể tạo ra các triệu chứng, nhưng sự lo âu có thể gây choáng váng kéo dài thậm chí cho đến sau khi vấn đề ở tai trong đã được giải quyết.
-      Một khối u có thể ảnh hưởng đến thân não, tiểu não(cerebellum: trung tâm phối hợp của não), hoặc một phần của võ não có chức năng kiểm soát các chuyển động cơ tự động.
-      Hội chứng phế vị huyết quản (vasovagal syndrome) là một phản ứng của hệ thần kinh, làm cho cơ ở các mạch máu ngoại vi bị mất độ rắn chắc một cách đột ngột.
-      Các rối loạn về thị giác có thể xảy ra khi một người điều chỉnh để có thể nhìn thấy kính hai tròng(bifocals) hoặc một loại kính cận (viễn) khác, hoặc phải điều chỉnh cho phù hợp với thị lực bị giảm do bị bệnh đục thủy tinh thể (cataracts: bệnh đục nhân mắt).
-      Thiếu chất sắt (anemia: chứng thiếu máu).  Các dấu hiệu và các triệu chứng khác mà chúng có thể xảy ra cùng với tình trạng choáng váng nếu bạn bị chứng thiếu máu bao gồm mệt mỏi, đuối sức và da tái nhợt.
-      Hạ huyết đường (hypoglycemia).  Tình trạng bệnh lý này thường xảy ra ở những người bị bệnh tiểu đường đang sử dụng insulin.  Hiện tượng choáng váng có thể đi kèm với đổ mồ hôi và rối loạn tinh thần.

Choáng Váng Do Các Rối Loạn Đa Giác Quan

Duy trì sự thăng bằng và ổn định có thể rất khó khăn khi xuất hiện nhiều vấn đề về sức khỏe.  Một rối loạn tiền đình nhẹ có thể trở nên nghiêm trọng hơn khi đi kèm với một vấn đề về thị lực.  Khả năng điều chỉnh cho phù hợp với rối loạn tiền đình càng tăng lên khi bệnh nhân có thêm một rối loạn về nhận cảm định hướng trong không gian của cơ thể (proprioception) do bệnh tật hoặc thương tổn, và do đó có thể dẫn đến tình trạng bị choáng váng nghiêm trọng.


Nguồn bổ sung:
















Monday, October 28, 2013

MẬT ONG (HONEY) - Do LQT Biên Dịch


KIẾN THỨC TỔNG QUÁT

Loại chất lỏng màu vàng với hương vị ngọt đậm đà này là một sản phẩm kỳ diệu của các loại ong mật (Apis melliflera) và là một nguồn thay thế tự nhiên tuyệt vời cho đường cát trắng.  Mặc dù xuất hiện quanh năm, nhưng vào mùa hè và mùa thu mật ong có mùi vị thơm ngon nhất khi vừa được thu hoạch.



Quá trình tạo thành mật ong độc đáo bắt đầu khi những con ong tìm đến những cánh hoa, hút lấy mật hoa vào miệng chúng.  Sau đó, mật hoa này trộn lẫn với các loại men(enzyme) đặc biệt trong nước bọt của ong, một quá trình chuyển hóa thành mật ong.  Những con ong này mang theo mật ong về tổ, tại đây chúng lưu trữ mật ong trong các lỗ nhỏ ở thành tổ ong.  Những chuyển động nhanh ở cánh ong tạo sự thoáng khí cần thiết nhằm làm giảm bớt độ ẩm của mật ong, do đó mật ong có thể được tiêu thụ ngay.  Khoảng 60 000 con ong trong một tổ ong có thể di chuyển thành đàn với đoạn đường lên đến 55 000 dặm (khoảng 88 514 km) và tiếp cận trên 2 triệu đóa hoa để thu thập đủ mật hoa để tạo ra 1 lbs (0,45 kg) mật ong!



Màu sắc và hương vị của mật ong thay đổi tùy theo nguồn cung cấp mật hoa cho ong.  Thật vậy, có trên 300 loại mật ong khác nhau ở Hoa Kỳ, bắt nguồn từ nhiều nguồn mật hoa như hoa cỏ ba lá (clover), hoa bạch đàn (Eucalyptus Blossom) và hoa cam.  Thông thường, các loại mật ong có màu nhạt sẽ có hương vị nhẹ, trong khi đó, các loại mật ong có màu đậm hơn thường có hương vị đậm đà.  Ví dụ, mật ong được làm từ mật hoa cam (orange blossom) có thể có màu nhạt, còn mật ong được làm từ mật hoabơ (avocado blossom) hoặc các loại hoa dại có thể có màu vàng nâu (màu hổ phách) đậm.



Mật ong thường được xem là an toàn (GRAS), nhưng đã có khá nhiều báo cáo về một số loại mật ong được sản xuất từ giống ong Rhododendron và những giống khác có những tác dụng độc hại ở người và động vật.

Mật ong được cơ thể hấp thụ và sử dụng một cách dễ dàng.  Mật ong chứa khoảng 70 – 80% hàm lượng đường; phần còn lại là nước, các khoáng chất, và số lượng nhỏ các protein, axit, và những chất khác.  Mật ong đã được người Ai Cập, Assyria, Trung Hoa, La Mã, và Hy Lạp cổ đại sử dụng như một phương thuốc điều trị các vết thương, các rối loạn về da, và nhiều chứng bệnh về đường ruột và dạ dày.



Mật ong cũng là một nguồn phong phú chứa các chất carbohydrate, mỗi muỗng canh mật ong cung cấp 17 g carbohydrate, do đó rất lý tưởng cho các cơ hoạt động vì carbohydrate là nguồn nhiên liệu chính cơ thể dùng làm năng lượng.

Các nhà sản xuất sử dụng mật ong làm nguyên liệu cho mọi sản phẩm từ kem dưỡng da tay (hand lotion) và kem giữ ẩm (moisturizer) đến các thanh xà phòng và nước tạo bọt tắm (bubble bath).  Lý do họ sử dụng mật ong là do hình tượng của sản phẩm không độc hại và hoàn toàn được làm từ các chất liệu từ thiên nhiên; ngày càng có nhiều khách hàng đòi hỏi các mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân được làm từ các nguyên liệu tự nhiên. 

Từ nhiều thế kỷ, mật ong đã được sử dụng để giúp làm thuyên giảm các triệu chứng liên quan đến cảm lạnh.  Theo Hiệp Hội Các Bác Sĩ Gia Đình Hoa Kỳ (American Academy of Family Physicians), nhiều vấn đề có thể gây ra viêm họng.  Các vấn đề này bao gồm các trường hợp nhiễm virut, chẳng hạn như cảm lạnh và cảm cúm; chảy mũi (sinus drainage); dị ứng; hoặc hút thuốc lá, và những yếu tố khác nữa.

Thời gian là liều thuốc quan trọng nhất để chữa viêm họng do virut gây ra, nhưng để hạ giảm các chịu chứng gây khó chịu ở cổ họng, bạn hãy thử dùng một muỗng mật ong để giúp làm dịu và tráng một lớp lên cổ họng của bạn.  Uống trực tiếp một muỗng mật ong đầy, càng thường xuyên càng tốt nếu cần thiết, để giảm tình trạng khó chịu ở cổ họng.  Giữa những lần uống mật ong, hãy uống một ly trà nóng được làm ngọt bằng mật ong.  Để bổ sung thêm vitamin C, cho thêm nước cam, nước bưởi, hoặc nước chanh vào ly trà.  Hoặc bạn có thể sử dụng công thức sau đây để trị ho và viêm họng.  Cho 4 – 5 lát gừng, 2 muỗng mật ong, 1 phần 4 quả chanh vào một ly nước đun sôi.  Bạn có thể uống sau khi để nguội khoảng 30 phút.

Một nghiên cứu vào năm 2007 do nhóm nghiên cứu của trường Đại Học Y Khoa Tiểu Bang Pennsylvania (Penn State College of Medicine) thực hiện đã tìm thấy rằng mật ong có thể cung cấp cho các bậc phụ huynh một phương thuốc hiệu quả và an toàn thay thế cho các loại thuốc trị ho mua không cần toa bác sĩ.  Nghiên cứu này đã phát hiện ra rằng sử dụng một liều lượng nhỏ mật ong kiều mạch (buckwheat honey) trước giờ đi ngủ sẽ làm cho cơn ho vào ban đêm thuyên giảm tốt hơn và tình trạng khó ngủ ở trẻ em trở nên khả quan hơn so với thuốc dextromethorphan (DM) hoặc không được điều trị, dextromethorphan (DM) là một loại thuốc ức chế phản xạ ho (cough suppressant) được tìm thấy trong thành phần của nhiều loại thuốc trị cảm lạnh không cần toa bác sĩ.

Vai trò trị liệu như một loại thuốc kháng khuẩn của mật ong đã được công nhận từ năm 1892.  Các nghiên cứu khoa học hiện đại đã tiến hành xem xét vai trò của mật ong trong việc điều trị tình trạng thương tổn mãn tính cũng như các tác dụng khác.  Tuy nhiên, vẫn còn thiếu các nghiên cứu có chất lượng cao, do đó cần thêm nghiên cứu để củng cố vai trò trị liệu của mật ong trong bất kỳ dấu hiệu chỉ định nào.



Nguồn bổ sung:


http://www.honey.com/honey-at-home/learn-about-honey/



XEM PHẦN TIẾP THEO












Saturday, October 26, 2013

TIN TỨC Y HỌC - Do LQT Biên Dịch



Các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra rằng những người tiếp nhận vắcxin cúm có khả năng giảm được 36% nguy cơ bị một sự kiện về tim khi được so sánh với những người không tiêm chủng vắcxin cúm.










Thursday, October 24, 2013

CÁC RỐI LOẠN TIỀN ĐÌNH (VESTIBULAR DISORDERS) - Do LQT Biên Dịch


KIẾN THỨC TỔNG QUÁT

Hệ thống tiền đình (vestibular system) bao gồm những phần của tai trong và não có chức năng xử lý các thông tin thuộc về cảm giác gắn liền với việc kiểm soát sự thăng bằng của cơ thể và những chuyển động của mắt.  Nếu bệnh tật hoặc thương tổn làm hủy hoại các khu vực xử lý này, thì có thể dẫn đến các rối loạn tiền đình.  Các rối loạn tiền đình cũng có thể do các điều kiện môi trường hoặc di truyền gây ra hoặc làm tăng tính nghiêm trọng, hoặc có thể xảy ra mà không rõ nguyên nhân.

Hệ thống tiền đình ngoại vi là một phần không thể tách rời của cấu trúc xoắn ở tai trong (labyrinth), nằm trong nang tai(otic capsule) ở vùng cứng của xương thái dương (temporal bone).

Hệ thống tiền đình, hay còn được gọi là hệ thống thăng bằng, bao gồm 5 cơ quan tận cùng riêng biệt: 3 ống bán nguyệt (semicircular canal) có khả năng nhạy cảm với những chuyển động xoay vòng của đầu (angular acceleration) và hai cơ quan sỏi thính giác (otolith organ) có khả năng nhạy cảm với các chuyển động thẳng (linear acceleartion).



Cấu Trúc Xoắn Ở Tai Trong (Labyrinth)

Bony labyrinth: Cấu trúc xoắn dạng xương ở tai trong
Membranous labyrinth: Cấu trúc xoắn dạng màng ở tai trong
Perilymph: Chất dịch nằm ở khoảng không giữa cấu trúc xoắn dạng màng và cấu trúc xoắn dạng xương
Endolymph: Chất dịch nằm trong cấu trúc xoắn dạng màng ở tai trong
Superior semicircular canal: Ống bán nguyệt trên
Superior semicircular duct: Ống dẫn bán nguyệt trên
Vestibule: Khoang (ngăn, kênh) tiền đình
Cochlea: Ốc tai
Scala vestibuli: Kênh trên cùng ở ốc tai
Vestibular membrane:  Màng tiền đình
Cochlear duct: Ống dẫn ốc tai
Spiral ligament: Dây chằng xoắn
Spiral organ: Cấu trúc xoắn của ốc tai chứa lông tai
Basilar membrane: Màng nền
Scala tympani: Kênh dưới cùng ở ốc tai
Nerve fibers: Các sợi thần kinh
Cochlear duct: Ống dẫn ốc tai
Round window: Cửa sổ tròn nằm giữa tai giữa và tai trong
Oval window: Cửa sổ bầu dục ở tai giữa
Ampullae: Nang ở ống bán nguyệt
Posterior semicircular duct: Ống dẫn bán nguyệt sau
Posterior semicircular canal: Ống bán nguyệt sau
Horizontal semicircular duct: Ống dẫn bán nguyệt ngang
Horizontal semicircular canal: Ống bán nguyệt ngang

Các ống bán nguyệt được tổ chức thành một bộ 3 cảm biến nằm thẳng góc; đó là, mỗi ống nằm thẳng góc với 2 ống kia.  Trường hợp này tương tự như 3 cạnh của một cái hộp gặp nhau ở mỗi góc và vuông góc với nhau.  Ngoài ra, mỗi ống có khả năng nhạy cảm tối đa với những chuyển động xoay vòng nằm trong mặt phẳng của ống này.  Kết quả của cách sắp xếp này là 3 ống có thể định hướng và xác định biên độ của bất kỳ chuyển động xoay vòng nào của đầu.  Các ống này được tổ chức thành các cặp có chức năng hoạt động, bằng cách này cả hai thành viên của một cặp nằm trong cùng một mặt phẳng.  Bất cứ chuyển động xoay vòng nào trong mặt phẳng đó đều làm kích thích 1 thành viên và ức chế thành viên còn lại của một cặp.

Các cơ quan sỏi thính giác bao gồm thông nang ở tai trong (utricle) và tiểu nang của khoang tiền đình (saccule).  Thông nang cảm nhận chuyển động ở mặt phẳng ngang (ví dụ: chuyển động tới lui, chuyển động trái phải, hoặc kết hợp cả hai chuyển động này).  Còn tiểu nang cảm nhận các chuyển động ở mặt phẳng theo hướng thẳng đứng (ví dụ: chuyển động lên xuống).




Utricle: Thông nang ở tai trong
Saccule: Tiểu nang ở khoang tiền đình
Cochlea: Ốc tai
Ampullae: Nang ở ống bán nguyệt
Cupula: Cấu trúc hình chén
Semicircular canal: Ống hình bán nguyệt
Anterior canal: Ống trước
Lateral canal: Ống bên
Posterior canal: Ống sau




Các rối loạn tiền đình thường được chẩn đoán nhiều nhất bao gồm chóng mặt tư thế kịch phát lành tính (benign paroxysmal positional vertigo - BPPV), viêm thần kinh tiền đình (vestibular neuritis hoặc labyrinthitis), bệnh Ménière, phù tích dịch nội bạch huyết thứ phát(secondary endolymphatic hydrops), lỗ rò ngoại dịch (perilymph fistula).  Các rối loạn tiền đình cũng bao gồm nứt ống trên (superior canal dehiscence), u dây thần kinh thính giác (acoustic neuroma), tổn thương tai do thuốc hoặc chất hóa học (ototoxicity), phì đại cống tiền đình(enlarged vestibular aqueduct), và ảo giác chuyển động (mal de débarquement).  Các vấn đề khác liên quan đến suy giảm chức năng tiền đình bao gồm chứng đau nửa đầu liên quan đến chóng mặt và các biến chứng từ các rối loạn tự miễn dịch cũng như các tình trạng dị ứng.

Tỷ Lệ Bệnh Lưu Hành và Tỷ Lệ Mắc Bệnh

Bởi vì có những khó khăn trong việc chẩn đoán và báo cáo chính xác các rối loạn tiền đình, cho nên các thống kê đánh giá mức độ phổ biến, tần suất xảy ra, và các tác động xã hội thay đổi rất lớn.  Hơn nữa, các con số thống kê thấp nhất phản ánh rằng các rối loạn tiền đình xảy ra thường xuyên và có thể ảnh hưởng đến mọi nhóm tuổi.

Một nghiên cứu lớn mới đây về dịch tễ học ước tính rằng có khoảng 35% số người thành niên tuổi từ 40 trở lên ở Hoa Kỳ - khoảng 69 triệu người Mỹ - gặp phải một số dạng suy giảm chức năng tiền đình.  Theo Viện Quốc Gia Hoa Kỳ về Điếc và Các Rối Loạn Trao Đổi Thông Tin Khác (National Institute on Deafness and Other Communication Disorders - NIDCD), có thêm khoảng 4% (8 triệu) người thành niên ở Hoa Kỳ báo cáo bị một rối loạn thăng bằng mãn tính, trong khi đó có thêm 1,1% (2,4 triệu) người báo cáo chỉ bị chứng chóng mặt mãn tính.  Tám mươi phần trăm số người có độ tuổi từ 65 trở lên gặp phải tình trạng chóng mặt, và chóng mặt tư thế kịch phát lành tính (BPPV), một dạng rối loạn tiền đình phổ biến nhất, là nguyên nhân gây ra 50% số trường hợp bị choáng váng ở người cao tuổi.  Nhìn chung, chứng chóng mặt (vertigo) do một dạng rối loạn tiền đình là nguyên nhân gây ra khoảng 1 phần 3 trong toàn bộ các triệu chứng choáng váng và chóng mặt được báo cáo cho các chuyên gia y tế.

Các triệu chứng choáng váng mãn tính hoặc mất thăng bằng có thể có một tác động rất lớn đến khả năng thực hiện một hoặc nhiều hoạt động hàng ngày chẳng hạn như tắm, mặc quần áo, hoặc chỉ đơn giản đi quanh nhà của người tàn tật, ảnh hưởng đến 11,5% số người thành niên bị choáng váng mãn tính và 33,4% số người thành niên bị mất thăng bằng thường xuyên.  Tác động mạnh mẽ của tình trạng choáng váng đến lĩnh vực kinh tế và xã hội đã được đánh giá quá thấp.

Các rối loạn tiền đình không chỉ ảnh hưởng đến người thành niên, mà chúng còn ảnh hưởng đến trẻ em.  Đã từng được xem là rất hiếm xảy ra, các rối loạn tiền đình ở trẻ em đang được các bác sĩ đặc biệt chú ý như một vấn đề đã bị xem nhẹ.  Bên cạnh vấn đề suy giảm khả năng phát triển kỹ năng kiểm soát chuyển động (motor development) và sự thăng bằng của cơ thể, rối loạn tiền đình có thể làm giảm khả năng nhìn chăm chú, do đó hạn chế kỹ năng học đọc của trẻ em.  Mặc dù các rối loạn tiền đình ở trẻ em đã được chú ý đến, nhưng hiện nay trẻ em thường không được kiểm tra để phát hiện các tình trạng bệnh này, và kết quả là trẻ em thường không được điều trị cho các triệu chứng.


Nguồn bổ sung:





Wednesday, October 16, 2013

HỘI CHỨNG CO THẮT ĐẠI TRÀNG (IRRITABLE BOWEL SYNDROME) - Do LQT Biên Dịch



Co thắt đại tràng (irritable bowel syndrome – IBS: hội chứng kích thích ruột) là một rối loạn phổ biến, ảnh hưởng đến đại tràng.  Co thắt đại tràng không phải là một chứng bệnh; nó là một nhóm các triệu chứng xảy ra cùng lúc.

Lưu ý: Các kiến thức y học dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo, không nên được sử dụng trong các trường hợp cấp cứu, chẩn đoán, hoặc điều trị cho các trường hợp bệnh.  Các trường hợp bệnh nên được chẩn đoán và điều trị bởi bác sĩ y khoa có giấy phép hành nghề.  Hãy gọi cho số điện thoại khẩn cấp ở địa phương (chẳng hạn như 911) cho tất cả các trường hợp cấp cứu y tế.